chư tăng

chư tăng

Chư tăng đang tụng kinh trong chính điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các vị , các nhà sư nói chung: "chư tăng" từ Hán Việt, dùng để chỉ tập thể các tu sĩ Phật giáo (tăng ) trong một chùa, một vùng, hoặc trong cộng đồng Phật giáo. Từ này nhấn mạnh tính tập thể tôn kính.
    • Tập thể tăng đoàn: Trong bối cảnh Phật giáo, "chư tăng" còn chỉ toàn thể tăng đoàn (saṅgha) – một trong ba ngôi Tam bảo (Phật, Pháp, Tăng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chư tăng trong chùa đang tụng kinh buổi sáng. (Các vị trong chùa đang thực hiện nghi lễ tụng niệm vào lúc sáng sớm.)
    • Buổi lễ sự tham dự của chư tăng từ nhiều tỉnh thành. (Nghi lễ mặt các nhà sư đến từ nhiều địa phương khác nhau.)
    • Chư tăng luôn tấm gương sáng cho Phật tử noi theo. (Tập thể tăng hình mẫu đạo đức cho các Phật tử học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chư tăng ni": cụm từ chỉ chung các vị nam (tăng) sư nữ (ni) – tức toàn thể tu sĩ Phật giáo.

    • Chư tăng ni đã tổ chức khóa tu mùa cho giới trẻ. (Các nam sư nữ đã điều hành khóa tu dành cho thanh thiếu niên.)
  • "chư tăng trụ trì": chỉ các vị đứng đầu một ngôi chùa.

    • Chư tăng trụ trì họp bàn về việc trùng tu chùa cổ. (Các vị trụ trì hội ý về kế hoạch sửa chữa ngôi chùa cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tăng (danh từ): từ viết tắt của "chư tăng", chỉ một vị hoặc tập thể (thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính).

    • Tăng chúng đã hoàn tất khóa an cư kiết hạ. (Cộng đồng đã kết thúc khóa tu mùa mưa.)
  • Tăng đoàn (danh từ): tập thể các tu sĩ Phật giáo, tổ chức quy củ.

    • Tăng đoàn nơi nương tựa tinh thần của Phật tử. (Tập thể tăng chỗ dựa tâm linh cho người theo đạo Phật.)
  • Ni chúng (danh từ): chỉ tập thể các sư nữ (ni cô).

    • Ni chúng đang hướng dẫn Phật tử niệm Phật. (Các sư nữ đang chỉ dẫn Phật tử thực hành niệm Phật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng chúng: cộng đồng các .
  • Tăng già: từ phiên âm Phạn ngữ "saṅgha", chỉ tập thể tăng .
  • Chư vị tăng: cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh từng vị trong tập thể.
Thành ngữ liên quan
  • Chư tăng hộ niệm: các vị tụng kinh cầu nguyện cho người bệnh hoặc người mới qua đời.
    • Gia đình thỉnh chư tăng hộ niệm cho người thân. (Gia đình mời các đến tụng kinh cầu nguyện cho người thân đang hấp hối hoặc vừa mất.)